Dải ghi âm 25 hoặc 10 dB: 1 Hz đến 100 kHz (dung sai ± 1 dB)
Dải ghi tuyến tính: 1 Hz đến 100 kHz (± 10% điểm toàn thang đo)
Dải ghi âm 50 dB: 1 Hz đến 20 kHz (dung sai ± 0.5 dB, 1 dB ở 1 Hz)
Đặc tính động: nhanh, chậm, VL (mức độ rung), FF (hằng số thời gian trung bình 10 ms)
Bút ghi: Bút ghi mức (đỏ) LB-25B
Ghi lại phản hồi của bút: Hàm mũ
Tốc độ bút ghi: 400 mm/s trở lên
Giấy ghi (giấy thường): Để ghi mức RP-01D
Động cơ nạp giấy: Động cơ xung
Tốc độ nạp giấy (8 mức có thể lựa chọn): 0.01, 0.03, 0.1, 0.3, 1, 3, 10, 30 mm/s hoặc điều khiển bên ngoài (ổ đĩa xung); dung sai ± 2% hoặc ít hơn
Đo kiểm soát tốc độ giấy:
Khả dụng cho dải ghi âm 50 dB
Tốc độ nạp giấy tăng thêm hệ số 10 khi tín hiệu đầu vào vượt quá mức kích hoạt đặt trước (không hợp lệ ở 30 mm/s, 10 mm/s, 3 mm/s và điều khiển bên ngoài)
Cài đặt mức kích hoạt: 10, 15 hoặc 20 dB trên giới hạn đo lường thấp hơn
Yêu cầu về nguồn điện: Pin khô (IEC R20, kích thước “D”) × 6, đầu vào nguồn điện bên ngoài
Điều kiện môi trường xung quanh:
0 đến +50 ° C, tối đa 90% RH, không ngưng tụ (khi hoạt động với pin khô)
−10 đến +50 ° C, tối đa 90% RH, không ngưng tụ (khi hoạt động với bộ đổi nguồn AC hoặc bộ pin sạc lại được)
Kích thước và trọng lượng: Xấp xỉ 122 (C) × 250 (R) × 325 (D) mm, xấp xỉ 3.6 kg