Trang chủ Thiết bị kiểm tra không phá huỷ Máy đo độ dày siêu âm Metrology UTG-9000 Mã sản phẩm:Metrology UTG-9000 Tình trạng:Còn Hàng Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí: 0914.400.916 Chia sẻ | Giới thiệu sản phẩm Thông số kỹ thuật Đánh giá & bình luận Giới thiệu sản phẩm: Danh mục Thiết bị kiểm tra không phá hủy - NDT > Máy đo độ dày Thương hiệu Metrology Model UTG-9000 Tags Thông số kỹ thuật: Dải đo 1 - 600 mm (Vật liệu: thép với đầu dò tiêu chuẩn) Độ phân giải 0.01 mm Đơn vị đo Có thể chuyển đổi giữa hệ mét và hệ inch Độ chính xác ±(0.5%H+0.03) mm, H: Độ dày đo được Dải vận tốc 1000 - 9999 m/giây Chức năng hiệu chuẩn Chức năng hiệu chuẩn 2 điểm Lưu trữ dữ liệu 3000 nhóm dữ liệu Cổng dữ liệu Xuất dữ liệu giao diện phần mềm USB Chức năng cảnh báo Giới hạn trên và giới hạn dưới của độ dày Nhiệt độ đo kiểm -10 - 60°C (bề mặt phôi) Chu kỳ đo Đo đơn điểm: 6 lần/giây, chế độ quét: 20 lần/giây Đo ống dẫn Giới hạn dưới: Φ20 mm x 3.0 mm (đầu dò 5Mhz); Φ15 mm x 2.0 mm (đầu dò 7Mhz) Sai số ≤±0.1 mm Tiêu chuẩn hiệu chuẩn 4.0 mm (thép) Nguồn cấp 2 x Pin 1.5V AA Thời gian hoạt động Hơn 250 tiếng (không có đèn nền) Kích thước 145 x 74 x 32 mm Khối lượng 245 g Điều kiện hoạt động Nhiệt độ hoạt động -20°C - +50°C Nhiệt độ bảo quản -30°C - +70°C Độ ẩm hoạt động ≤90% Điều kiện môi trường Không có nguồn rung mạnh, không có từ trường mạnh, ăn mòn vừa và bụi nghiêm trọng Đánh giá & bình luận: Sản phẩm liên quan Tủ so màu CHN Spec 600-4 Liên hệ Máy đo màu CHN Spec CS-260 Liên hệ Máy đo màu CHN Spec CS-220 Liên hệ Máy đo màu CHN Spec CS-10 Liên hệ
Máy đo độ dày siêu âm Metrology UTG-9000 Mã sản phẩm:Metrology UTG-9000 Tình trạng:Còn Hàng Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí: 0914.400.916 Chia sẻ | Giới thiệu sản phẩm Thông số kỹ thuật Đánh giá & bình luận Giới thiệu sản phẩm: Danh mục Thiết bị kiểm tra không phá hủy - NDT > Máy đo độ dày Thương hiệu Metrology Model UTG-9000 Tags Thông số kỹ thuật: Dải đo 1 - 600 mm (Vật liệu: thép với đầu dò tiêu chuẩn) Độ phân giải 0.01 mm Đơn vị đo Có thể chuyển đổi giữa hệ mét và hệ inch Độ chính xác ±(0.5%H+0.03) mm, H: Độ dày đo được Dải vận tốc 1000 - 9999 m/giây Chức năng hiệu chuẩn Chức năng hiệu chuẩn 2 điểm Lưu trữ dữ liệu 3000 nhóm dữ liệu Cổng dữ liệu Xuất dữ liệu giao diện phần mềm USB Chức năng cảnh báo Giới hạn trên và giới hạn dưới của độ dày Nhiệt độ đo kiểm -10 - 60°C (bề mặt phôi) Chu kỳ đo Đo đơn điểm: 6 lần/giây, chế độ quét: 20 lần/giây Đo ống dẫn Giới hạn dưới: Φ20 mm x 3.0 mm (đầu dò 5Mhz); Φ15 mm x 2.0 mm (đầu dò 7Mhz) Sai số ≤±0.1 mm Tiêu chuẩn hiệu chuẩn 4.0 mm (thép) Nguồn cấp 2 x Pin 1.5V AA Thời gian hoạt động Hơn 250 tiếng (không có đèn nền) Kích thước 145 x 74 x 32 mm Khối lượng 245 g Điều kiện hoạt động Nhiệt độ hoạt động -20°C - +50°C Nhiệt độ bảo quản -30°C - +70°C Độ ẩm hoạt động ≤90% Điều kiện môi trường Không có nguồn rung mạnh, không có từ trường mạnh, ăn mòn vừa và bụi nghiêm trọng Đánh giá & bình luận: Sản phẩm liên quan Tủ so màu CHN Spec 600-4 Liên hệ Máy đo màu CHN Spec CS-260 Liên hệ Máy đo màu CHN Spec CS-220 Liên hệ Máy đo màu CHN Spec CS-10 Liên hệ