Thiết bị đo cơ khí chính xác > Máy đo độ nhám - biên dạng
Thương hiệu
Mahr
Model
MFK 600
Tags
Thông số kỹ thuật:
Trung tâm đo biên dạng vạn năng cho các chi tiết lớn và nặng
Trang bị với 5 trục đo và 5 trục gá chi tiết đo
Đầu dò xoay và tự động xác định vị trí phôi dễ dàng sử dụng và cài đặt nhanh chóng
Trang bị đệm khí tăng khả năng tải liên tục và hạn chế bảo trì
Hệ thống bảo vệ đầu đo chống va chạm
Giá đỡ phôi lớn cho các phôi đơn lẻ hoặc cho mẻ phôi
Thiết bị đo tròn có khả năng điều chỉnh tự động theo đường kính phôi ngay cả trong trường hợp định vị lệch tâm
Các phép đo thẳng theo ba hướng trục tọa độ chính
Đánh giá phôi theo tiêu chuẩn ISO 1101
Kiểm tra trên máy và đánh giá theo thông số kỹ thuật sản xuất
Đánh giá đầy đủ các yếu tố về hình dạng và vị trí
Hệ thống phụ kiện đa dạng phù hợp với nhiều yêu cầu công việc khác nhau
Trục đo tròn, trục C:
- Nguyên lý đo: Đầu đo quay
- Ổ đỡ trục chính: đệm khí
- Tốc độ: 0,1-10 vòng/ phút
- Độ lệch độ tròn: 0,1μm với cánh tay đo 90mm + 0,001μm / mm cho phần chiều dài còn lại
- Độ lệch độ đảo: 0.05 μm + 0.0026 μm/mm bán kính đo
- Độ phân giải: 0,00005° (nội suy)
- Sai số định vị: 0,05°
- Khoảng cách từ trục chính đến trục đứng: 600mm
Trục đo thẳng, trục Z:
- Khoảng đo: 1180mm
- Giới hạn hành trình đo: 1170mm, bằng phần mềm
- Sai lệch độ thẳng/ 100mm: 0,3 μm / 100 mm
- Sai lệch độ thẳng/ 1180mm: 2 μm
- Độ phân giải (thước): 0,001 μm (nội suy)
- Ổ đỡ: đệm khí
- Tốc độ đo và định vị: 0.1 – 50 mm/s
Trục ngang đo tròn, trục R:
- Khoảng đo: 120mm
- Giới hạn hành trình đo: 108mm, bằng phần mềm
- Sai lệch độ thẳng: 2 μm / 108 mm,
- Tốc độ đo: 0,1 – 20 mm/s
- Độ phân giải (thước): 0,001 μm (nội suy)
- Ổ đỡ: đệm khí
- Tốc độ đo và định vị: 0.1 – 20 mm/s