Bộ căn mẫu Mitutoyo 516-437-26

- Mã sản phẩm:Mitutoyo 516-437-26
- Tình trạng:Còn Hàng
Chia sẻ |
Giới thiệu sản phẩm:
| Danh mục | Thiết bị đo cơ khí chính xác > Căn mẫu - Căn lá, thước lá |
| Thương hiệu | Mitutoyo |
| Model | 516_Square |
| Tags |
Thông số kỹ thuật:
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bộ căn mẫu hệ mét
| Số khối mỗi bộ | Mã đặt hàng | Cấp | Khối mẫu chuẩn trong một bộ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép | Gốm | Kích thước | Bước | Số lượng | ||
| 112 |
516-437-26 516-438-26 516-439-26 516-440-26 - |
- - - - - |
00 0 AS-1 AS-2 - |
1.0005 1.001 - 1.009 1.01 - 1.49 0.5 - 24.5 25 – 100 |
0.001 0.01 0.5 25 |
1 9 49 49 4 |
| 103 |
516-441-26 516-442-26 516-443-26 516-444-26 |
- - - - |
00 0 AS-1 AS-2 |
1.005 1.01 - 1.49 0.5 - 24.5 25 – 100 |
0.01 0.5 25 |
1 49 49 4 |
| 76 |
516-449-26 516-450-26 516-451-26 516-452-26 - |
- - - - - |
00 0 AS-1 AS-2 - |
1.005 1.01 - 1.49 0.5 - 9.5 10 - 40 50 – 100 |
0.01 0.5 10 25 |
1 49 19 4 3 |
| 47 |
516-457-26 516-458-26 516-459-26 516-460-26 |
- - - - - |
00 0 AS-1 AS-2 - |
1.005 1.01 - 1.09 1.1 - 1.9 1 - 24 25 - 100 |
0.01 0.1 1 25 |
1 9 9 24 4 |
| 32 |
516-465-26 516-466-26 516-467-26 516-468-26 - - |
- - - - - |
00 0 AS-1 AS-2 - |
1.005 1.01 - 1.09 1.1 - 1.9 1 - 9 10 – 30 60 |
0.01 0.1 1 10 |
1 9 9 9 3 1 |
Bộ căn mẫu hệ mét loại khối dài
| Số khối mỗi bộ | Mã đặt hàng | Cấp | Khối mẫu chuẩn trong một bộ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép | Gốm | Kích thước | Bước | Số lượng | ||
| 8 |
516-751-26 516-752-26 516-753-26 516-754-26 |
- - - - |
00 0 AS-1 AS-2 |
125, 150, 175 200, 250 300, 400, 500 |
25 50 100 |
3 2 3 |
Bộ căn mẫu loại chống mòn hệ mét
| Số khối mỗi bộ | Mã đặt hàng | Cấp | Khối mẫu chuẩn trong một bộ | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép | Gốm | Kích thước | Bước | Số lượng | ||
| 2 |
516-820-26 516-821-26 |
- - |
0 AS-1 |
1 | - | 2 |









