Máy đo khí thải – TESTO 300 longlife Kit 3 (NOslot, O2, CO-bù H2 đến 8.000 ppm)

52.620.000đ
- Mã sản phẩm:TESTO 300 longlife Kit 3
- Tình trạng:Còn Hàng
Chia sẻ |
Giới thiệu sản phẩm:
- Menu đo lường trực quan, màn hình cảm ứng nhạy, xuất tài liệu tại chỗ
- Kết nối và đo lường đồng thời với 4 đầu đo testo Smart Probes
- Bao gồm cảm biến O2, CO – bù H2 lên đến 8.000 ppm (Cảm biến NO – có thể được trang bị thêm)
- Công nghệ cảm biến chất lượng cao với tuổi thọ lên đến 6 năm
- Bộ thiết bị bao gồm: testo 300 longlife, đầu kết nối Bluetooth® của Testo, bộ nguồn, đầu lấy mẫu mô-đun, bộ lọc dự phòng, phần mềm testo EasyHeat và vali
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Độ ẩm vận hành | 15 đến 90 %RH không đọng sương |
| Cân nặng | khoảng 800 g |
| Kích thước | 244 (bao gồm cả kết nối đầu lấy mẫu) x 98 x 59 mm (DxRxC) |
| Nhiệt độ vận hành | -5 đến +45 °C |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Màu sắc sản phẩm | đen/cam |
| Loại màn hình | Màn hình cảm ứng 5.0″, HD 1280*720 pixels, IPS (160k) |
| Nguồn cấp | Pin sạc, nguồn điện USB |
| Chứng nhận | TÜV-tested according to 1st German Federal Immission Control Ordinance (BImSchV) EN 50379, Parts 1-3 |
| Bảo hành | Cảm biến khí (O2, CO) 24 tháng; Cặp nhiệt điện 12 tháng; pin sạc: 12 tháng |
| Điều kiện bảo hành | https://www.testo.com/guarantee |
| Bộ nhớ | 1.000.000 giá trị đo |
| Loại pin | lithium-ion |
| Thời lượng pin | 10 giờ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +50 °C |
| Nhiệt độ sạc | 0 đến +45 °C |
| NHIỆT ĐỘ – TC LOẠI K (NICR-NI) | |
|---|---|
| Dải đo | -40 đến +1200 °C |
| Độ chính xác |
±0,5 °C (0,0 đến +100,0 °C)
±0,5 % của giá trị đo (Dải đo còn lại) |
| Độ phân giải |
0,1 °C (-40 đến +999,9 °C)
1 °C (Dải đo còn lại) |
| ÁP SUẤT CHÊNH LỆCH – PIEZORESISTIVE | |
|---|---|
| Dải đo | -100 đến +200 hPa |
| ĐỘ chính xác |
±0,5 hPa (0 đến +50,0 hPa)
±1 % của giá trị đo (+50,1 đến +100,0 hPa) ±1,5 % của giá trị đo (+100,1 đến +200 hPa) |
| Độ phân giải | 0,01 hPa |
| FLUE GAS O2 | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 21 Vol.% |
| Độ chính xác | ±0,2 Vol.% |
| Độ phân giải | 0,1 Vol.% |
| FLUE GAS CO (CÓ BÙ H2) | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 8000 ppm |
| Độ chính xác |
±10 ppm hoặc ±10 % giá trị đo (0 đến 200 ppm)
±20 ppm hoặc ±5 % giá trị đo (201 đến 2000 ppm) ±10 % giá trị đo (2001 đến 8000 ppm) |
| Dộ phân giải | 1 ppm |
| DIFFERENTIAL PRESSURE FLUE GAS DRAUGHT – PIEZORESISTIVE | |
|---|---|
| Dải đo | -9,99 đến +40 hPa |
| Độ chính xác |
±0,005 hPa (0 đến 0,1 hPa)
±0,02 hPa (0,1 đến +3,00 hPa) ±1,5 % của giá trị đo (+3,01 đến +40 hPa) |
| Độ phân giải |
0,001 hPa (0 đến 0,1 hPa)
0,01 hPa (Dải đo còn lại) |
| HIỆU SUẤT ĐỐT, ETA (ĐƯỢC TÍNH TOÁN) | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 120 % |
| Độ phân giải | 0,1 % |
| HIỆU SUẤT LÒ (ĐÃ TÍNH TOÁN) | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 99,9% |
| Độ phân giải | 0,1 % |
| CO2 TRONG KHÍ THẢI (TÍNH TỪ O₂) | |
|---|---|
| Dải đo | Hiển thị từ 0 đến CO2 max |
| Độ chính xác | ±0,2 Vol.% |
| Độ phân giải | 0,1 Vol.% |
| CO XUNG QUANH | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 2000 ppm |
| Độ chính xác |
±10 ppm (0 đến 100 ppm)
±10 % giá trị đo (101 đến 2000 ppm) |
| Độ phân giải | 1 ppm |
| FLUE GAS NO | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 3000 ppm |
| Độ chính xác |
±5 ppm (0 đến 100 ppm)
±5 % của giá trị đo (101 đến 2000 ppm) ±10 % của giá trị đo (2001 đến 3000 ppm) |
| Độ phân giải | 1 ppm |
| FLUE GAS NOLOW | |
|---|---|
| Dải đo | 0 đến 300 ppm |
| Độ chính xác |
±2 ppm (0 đến +39,9 ppm)
±5 % của giá trị đo (40 đến 300 ppm) |
| Độ phân giải | 0,1 ppm |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Đường kính trục đầu lấy mẫu | 8mm |
| Chiều dài cáp | 2,2 m |
| Chiều dài trục đầu lấy mẫu | 180mm |
| Màu sản phẩm | Đen |
| Nhiệt độ tối đa | 500°C |
| Đường kính | 6mm |
| Cân nặng | 524 gam |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Yêu cầu hệ thống | Windows® 7; Windows® 8; Windows® 10 |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Cân nặng | 144 gam |
| Kích thước | 85 x 55 x 90 mm (DxRxC) |
| Màu sản phẩm | Đen |
| Chiều dài cáp | 2m |
| Nguồn cấp | 230 V AC / 5 V DC (2 A), micro USB |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | |
|---|---|
| Thời lượng pin | None, vận hành qua testo 300 |
| Kết nối | TUC 1 hoặc TUC 2 |
| Phạm vi kết nối Radio | 100 m |
| Tương thích với | testo 510i, testo 115i, testo 915i |









