Trực quan: menu đo có cấu trúc rõ ràng để đo trong thời gian dài và xác định độ rọi theo V-lambda
Chính xác: độ chính xác tuân thủ tiêu chuẩn theo DIN EN 13032-1 và Class C theo DIN 5032-7
Thuận tiện: với nam châm tích hợp ở mặt lưng giúp định vị chắc chắn testo 440 trên bề mặt kim loại, lưu trữ dữ liệu với bộ nhớ trong và cổng USB để xuất dữ liệu
Ngoài ra: testo 440 có thể được mở rộng tính năng với hàng loạt danh mục đầu dò kỹ thuật số có thể tùy chọn
Thông số kỹ thuật:
NHIỆT ĐỘ – NTC
Dải đo
-40 đến +150 °C
Độ chính xác
±0,4 °C (-40 đến -25,1 °C)
±0,3 °C (-25 đến +74,9 °C)
±0,4 °C (+75 đến +99,9 °C)
±0,5 % giá trị đo (dải đo còn lại)
Độ phân giải
0,1°C
NHIỆT ĐỘ – TC LOẠI K (NICR-NI)
Dải đo
-200 đến +1370 °C
Độ chính xác
±(0,3 °C + 0,3 % giá trị đo)
Độ phân giải
0,1°C
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
Cân nặng
250 gam
kích thước
154 x 65 x 32 mm
Nhiệt độ vận hành
-20 đến +50 °C
Đầu đo có thể kết nối
1 x đầu đo kỹ thuật số có cáp hoặc 1 x Nhiệt độ NTC dạng TUC,
1 x đầu đo Bluetooth kỹ thuật số hoặc đầu đo thông minh testo Smart Probes,
1 x Nhiệt độ TC Loại K
màu sản phẩm
đen/cam
Loại pin
3 AA mignon 1,5 V
Thời lượng pin
12 h
Interface
Bluetooth®; USB
Nhiệt độ bảo quản
-20 đến +50 °C
Khuyến mãi:
ÁNH SÁNG
Dải đo
0 đến 100000 Lux
0 đến 9300 ftc
Độ chính xác
DIN 13032-1 Appendix B
F1 = 6 % = V(Lambda) adjustment
F2 = 5 % = cos-true evaluation
Class C according to DIN 5032-7