Ống kim loại tia X cho hệ thống kiểm tra tia X không phá hủy 160KVp 4mA

- Mã sản phẩm:160KVp 4mA
- Tình trạng:Còn Hàng
Giới thiệu sản phẩm:
Ống kim loại tia X cho hệ thống kiểm tra tia X không phá hủy (NDT) với thông số 160kVp và 4mA là một thiết bị quan trọng trong việc phát hiện và kiểm tra các khuyết tật bên trong vật liệu mà không làm hư hại chúng. Dưới đây là mô tả chi tiết của loại ống này:
1. Thông số kỹ thuật cơ bản:
-
Điện áp cực đại (kVp): 160 kVp (Kilovolt peak) - Đây là điện áp cực đại mà ống có thể hoạt động để phát ra tia X. Điện áp cao hơn giúp tăng cường khả năng xuyên thấu và độ phân giải hình ảnh.
-
Dòng điện (mA): 4 mA (Milliampere) - Đây là cường độ dòng điện qua ống. Dòng điện này ảnh hưởng đến cường độ tia X phát ra, giúp điều chỉnh độ sáng của hình ảnh kiểm tra.
2. Cấu tạo:
-
Vỏ kim loại: Ống tia X thường được làm từ các vật liệu kim loại có khả năng chịu áp lực cao, chẳng hạn như hợp kim nhôm hoặc thép không gỉ, để bảo vệ các bộ phận bên trong và đảm bảo tính bền bỉ.
-
Cathode và Anode: Ống tia X có hai cực chính, cathode và anode. Cathode phát ra electron, còn anode là nơi electron va chạm và phát ra tia X. Các vật liệu này cần phải có khả năng chịu nhiệt và điện áp cao.
-
Chân không: Bên trong ống tia X là môi trường chân không để giảm thiểu sự phân tán của electron và các hạt khác, giúp tăng hiệu quả phát ra tia X.
-
Chất phát tia X: Ống có một lớp vật liệu phát tia X, thường là hợp kim của molybdenum hoặc tungsten, để tạo ra tia X khi electron va chạm vào.
3. Hiệu suất và ứng dụng:
-
Khả năng xuyên thấu: Với điện áp 160 kVp, ống có khả năng phát ra tia X mạnh mẽ, đủ để kiểm tra các vật liệu có độ dày lớn hoặc cấu trúc phức tạp.
-
Độ phân giải: Dòng điện 4 mA cung cấp đủ cường độ tia X để tạo ra hình ảnh rõ ràng, giúp phát hiện các khuyết tật nhỏ trong vật liệu.
-
Ứng dụng: Được sử dụng trong các hệ thống kiểm tra không phá hủy (NDT) để kiểm tra chất lượng vật liệu và phát hiện các khuyết tật trong các ứng dụng công nghiệp, y tế, và khoa học.
4. An toàn:
-
Bảo vệ: Ống tia X thường được thiết kế với các lớp bảo vệ để hạn chế sự phát tán tia X ra ngoài, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường xung quanh.
-
Vệ sinh và bảo trì: Để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của ống, cần phải thực hiện bảo trì định kỳ và kiểm tra các thành phần bên trong, đặc biệt là các bộ phận chịu sự mài mòn do nhiệt và áp lực.
Ống kim loại tia X với các thông số này là một phần quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các sản phẩm công nghiệp và các hệ thống kiểm tra không phá hủy khác.
Thông số kỹ thuật:
Thông số kỹ thuật của ống kim loại tia X cho hệ thống kiểm tra bằng Tia X
ỐNG TIA X (KIM LOẠI)
|
Không. |
Mẫu |
Điện áp ống (KVp) |
Dòng ống (mA) |
Điểm lấy nét (mm) |
Điện áp dây tóc (V) |
Dòng dây tóc (A) |
Góc rạng rỡ |
Mô hình áp dụng |
|
|
1 |
HX-160 (A) |
160 |
4/19 |
0.4/3.0 |
4.2/5.5 |
4.1/4.2 |
40°+5° |
XYD-160 · |
|
|
2 |
HX-160 (B) |
160 |
4/10 |
0.4/1.5 |
4.2/5.5 |
4.1/4.2 |
40°+5° |
XYD-160 · |
|
|
3 |
HX-160 (C) |
160 |
4/4 |
0.4/0.4 |
4.2 |
4.1 |
40°+5° |
XYD-160 · |
|
|
4 |
HX-160 (D) |
160 |
10/10 |
1.5/1.5 |
5.5 |
4.2 |
40°+5° |
XYD-160 · |
|
|
5 |
HX6-160 |
160 |
6 |
0,3×3,0 |
2.7 |
4.2 |
25°×360° |
XYD-160 · |
|
|
6 |
HX8-225(A) |
225 |
2.8/13.0 |
0.4/3.0 |
4.2/5.5 |
4.1/4.2 |
40°+5° |
XYD-225 · |
|
|
7 |
HX8-225(B) |
225 |
2.8/7.0 |
0.4/1.5 |
4.2/5.5 |
4.1/4.2 |
40°+5° |
XYD-225 · |
|
|
8 |
HX8-225(C) |
225 |
6 |
0,3×3,0 |
2.7 |
4.2 |
25°×360° |
XYD-225 · |
|









