Thiết bị tác động Máy đo độ cứng cầm tay G 90mJ với sự chấp thuận ISO / CE

- Mã sản phẩm:Máy đo độ cứng cầm tay G 90mJ
- Tình trạng:Còn Hàng
Giới thiệu sản phẩm:
Đầu kim cương 5000 Hv và đầu bóng cứng là các bộ phận quan trọng trong thiết bị đo độ cứng, đặc biệt khi đo độ cứng bề mặt của thép và các vật liệu cứng khác. Dưới đây là mô tả chi tiết về các bộ phận này và vai trò của chúng trong máy đo độ cứng:
1. Đầu Kim Cương 5000 Hv
Cấu Tạo và Thành Phần Chính:
-
Chất Liệu:
- Đầu kim cương được chế tạo từ kim cương tự nhiên hoặc kim cương tổng hợp. Kim cương là vật liệu rất cứng và bền, lý tưởng để đo độ cứng của các vật liệu rất cứng như thép và hợp kim.
-
Thiết Kế:
- Đầu kim cương thường có hình dạng chóp nhọn, với các góc chính xác để đảm bảo tiếp xúc chính xác với bề mặt vật liệu đo. Thiết kế này giúp tạo ra một lực tập trung vào diện tích nhỏ, cho phép đo độ cứng với độ chính xác cao.
-
Đặc Tính Kỹ Thuật:
- Đầu kim cương 5000 Hv được thiết kế để đo độ cứng theo thang đo Vickers (HV), với khả năng đo độ cứng cao đến 5000 Hv. Đây là mức độ rất cao và phù hợp cho các vật liệu rất cứng.
Nguyên Lý Hoạt Động:
-
Tác Động:
- Đầu kim cương được đặt lên bề mặt mẫu và áp dụng một lực tải. Kim cương sẽ tạo ra một vết lõm trên bề mặt vật liệu.
-
Đo Lường:
- Kích thước của vết lõm được đo để xác định độ cứng của vật liệu. Đầu kim cương cho phép tạo ra các vết lõm nhỏ và chính xác, phù hợp cho việc đo độ cứng cao.
2. Đầu Bóng Cứng
Cấu Tạo và Thành Phần Chính:
-
Chất Liệu:
- Đầu bóng cứng thường được làm từ thép không gỉ hoặc hợp kim cứng, đảm bảo khả năng chịu mài mòn và tác động.
-
Thiết Kế:
- Đầu bóng có hình dạng tròn, với đường kính chính xác. Đầu bóng được thiết kế để tiếp xúc đồng đều với bề mặt mẫu, tạo ra một vùng tiếp xúc nhất định để đo độ cứng.
-
Đặc Tính Kỹ Thuật:
- Đầu bóng cứng có thể có nhiều kích thước khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu đo lường và loại vật liệu. Nó được sử dụng để đo độ cứng bằng phương pháp Brinell hoặc Rockwell.
Nguyên Lý Hoạt Động:
-
Tác Động:
- Đầu bóng được áp dụng lực tải lên bề mặt mẫu, tạo ra một vết lõm hoặc vết ấn trên vật liệu.
-
Đo Lường:
- Kích thước của vết lõm hoặc độ sâu của vết ấn được đo để xác định độ cứng của vật liệu. Đầu bóng cứng giúp đo độ cứng của các vật liệu mềm hơn hoặc có cấu trúc bề mặt không đồng nhất.
3. Máy Đo Độ Cứng Bề Mặt Cho Thép
Cấu Tạo và Thành Phần Chính:
-
Thân Máy:
- Thân máy thường được chế tạo từ vật liệu chắc chắn như thép hoặc hợp kim nhôm, với thiết kế cho phép dễ dàng thao tác và đo lường.
-
Màn Hình Hiển Thị và Bảng Điều Khiển:
- Máy đo độ cứng bề mặt thường có màn hình LCD hoặc LED để hiển thị kết quả đo lường và các thông số kỹ thuật. Bảng điều khiển bao gồm các nút chức năng để điều chỉnh cài đặt và lưu trữ dữ liệu.
-
Cảm Biến và Đầu Đo:
- Máy đo độ cứng bề mặt được trang bị các cảm biến chính xác và các đầu đo khác nhau (như đầu kim cương và đầu bóng) để thực hiện các phép đo theo các phương pháp khác nhau như Vickers, Brinell, và Rockwell.
Nguyên Lý Hoạt Động:
-
Chuẩn Bị Mẫu:
- Đặt mẫu thép lên vị trí đo lường của máy. Đảm bảo bề mặt mẫu sạch và phẳng.
-
Thực Hiện Đo Lường:
- Lắp đầu đo (kim cương hoặc bóng cứng) vào thiết bị. Áp dụng lực tải cần thiết để tạo vết lõm hoặc vết ấn trên bề mặt mẫu.
-
Xử Lý và Hiển Thị Kết Quả:
- Kết quả đo lường được xử lý bởi thiết bị và hiển thị trên màn hình. Người dùng có thể đọc kết quả, lưu trữ dữ liệu, và thực hiện các phân tích thêm nếu cần.
-
Hiệu Chuẩn và Bảo Trì:
- Thiết bị cần được hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác. Bảo trì và kiểm tra các linh kiện định kỳ là cần thiết để đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả.
Ưu Điểm:
- Đo Chính Xác Cao: Đầu kim cương 5000 Hv và đầu bóng cứng cho phép đo độ cứng chính xác cho các vật liệu cứng như thép.
- Đa Dạng Phương Pháp Đo: Thiết bị có thể đo độ cứng bằng nhiều phương pháp khác nhau, phù hợp với các loại vật liệu và ứng dụng khác nhau.
- Thiết Kế Cầm Tay Tiện Lợi: Thiết kế cầm tay giúp dễ dàng di chuyển và sử dụng thiết bị ở nhiều vị trí khác nhau.
Nhược Điểm:
- Chi Phí: Chi phí đầu tư cho thiết bị và các đầu đo có thể cao, bao gồm cả chi phí bảo trì và hiệu chuẩn.
- Yêu Cầu Kỹ Thuật: Cần có kiến thức kỹ thuật để sử dụng và bảo trì thiết bị đúng cách.
Đầu kim cương 5000 Hv và đầu bóng cứng là các bộ phận thiết yếu trong máy đo độ cứng, giúp đo lường chính xác độ cứng bề mặt của thép và các vật liệu cứng khác, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong các ứng dụng công nghiệp và kiểm tra chất lượng.
Thiết bị tác động máy đo độ cứng cầm tay G 90mJ là một công cụ đo lường chất lượng cao được thiết kế để xác định độ cứng của các vật liệu khác nhau, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp và kiểm tra chất lượng. Thiết bị này được chứng nhận theo các tiêu chuẩn ISO và CE, đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và an toàn quốc tế. Dưới đây là mô tả chi tiết về thiết bị này:
Cấu Tạo và Thành Phần Chính:
-
Thân Máy:
- Chất Liệu: Thân máy thường được chế tạo từ hợp kim nhôm, thép không gỉ hoặc nhựa chất lượng cao để đảm bảo tính bền bỉ và trọng lượng nhẹ. Vật liệu này giúp thiết bị chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt và dễ dàng cầm tay.
- Thiết Kế: Thiết kế ergonomics giúp người dùng dễ dàng cầm nắm và thao tác thiết bị. Các nút và bảng điều khiển được bố trí hợp lý để dễ sử dụng.
-
Hệ Thống Tác Động:
- Năng Lượng Tác Động: Thiết bị sử dụng năng lượng tác động 90 milliJoule (mJ). Đây là mức năng lượng phù hợp cho việc đo độ cứng của các vật liệu mềm đến cứng trung bình.
- Cơ Chế Tác Động: Hệ thống tác động có thể sử dụng một cơ chế cơ học hoặc một cơ chế từ trường để tạo ra lực cần thiết để đo độ cứng. Lực này tác động lên bề mặt vật liệu và tạo ra một vết lõm hoặc vết ấn.
-
Cảm Biến và Đầu Đo:
- Cảm Biến: Cảm biến chính xác trong thiết bị đo lường các phản ứng từ bề mặt vật liệu khi bị tác động. Các cảm biến này chuyển đổi các phản ứng này thành dữ liệu đo lường.
- Đầu Đo: Đầu đo có thể bao gồm các đầu kim cương hoặc đầu bóng cứng, tùy thuộc vào phương pháp đo. Đầu đo được thiết kế để tiếp xúc chính xác với bề mặt vật liệu và tạo ra vết lõm hoặc vết ấn cần thiết.
-
Màn Hình Hiển Thị và Bảng Điều Khiển:
- Màn Hình: Màn hình kỹ thuật số, thường là LCD hoặc LED, hiển thị kết quả đo lường, thông số cài đặt, và thông báo trạng thái. Màn hình giúp người dùng dễ dàng đọc kết quả và theo dõi thiết bị.
- Bảng Điều Khiển: Các nút chức năng hoặc màn hình cảm ứng trên bảng điều khiển cho phép người dùng điều chỉnh cài đặt, chọn chế độ đo, và lưu trữ dữ liệu.
Nguyên Lý Hoạt Động:
-
Chuẩn Bị Mẫu:
- Đặt mẫu vật liệu lên vị trí đo lường của thiết bị. Đảm bảo bề mặt mẫu sạch và phẳng để có kết quả đo chính xác.
-
Thực Hiện Đo Lường:
- Tác Động: Kích hoạt hệ thống tác động để tạo ra lực tác động lên bề mặt mẫu. Lực này sẽ tạo ra một vết lõm hoặc vết ấn trên bề mặt vật liệu.
- Cảm Biến: Cảm biến trong thiết bị ghi nhận các phản ứng từ bề mặt mẫu và chuyển đổi chúng thành dữ liệu đo lường.
-
Xử Lý và Hiển Thị Kết Quả:
- Kết quả đo lường được xử lý và hiển thị trên màn hình. Người dùng có thể đọc kết quả, điều chỉnh các cài đặt nếu cần, và lưu trữ dữ liệu.
-
Hiệu Chuẩn và Bảo Trì:
- Thiết bị cần được hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác. Bảo trì và kiểm tra các linh kiện định kỳ là cần thiết để đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả.
Chứng Nhận và Tiêu Chuẩn:
- ISO: Thiết bị được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO, đảm bảo rằng nó đáp ứng các yêu cầu quốc tế về chất lượng và hiệu suất.
- CE: Chứng nhận CE cho thấy thiết bị đáp ứng các yêu cầu về an toàn và bảo vệ sức khỏe của Liên minh Châu Âu.
Ưu Điểm:
- Đo Chính Xác: Năng lượng tác động 90mJ cho phép đo độ cứng chính xác cho nhiều loại vật liệu.
- Di Động và Tiện Lợi: Thiết kế cầm tay giúp dễ dàng di chuyển và sử dụng ở nhiều vị trí khác nhau.
- Giao Diện Thân Thiện: Màn hình kỹ thuật số và bảng điều khiển trực quan giúp thao tác dễ dàng và đọc kết quả nhanh chóng.
Nhược Điểm:
- Chi Phí: Chi phí đầu tư cho thiết bị có thể cao, bao gồm cả chi phí bảo trì và hiệu chuẩn.
- Yêu Cầu Kỹ Thuật: Cần có kiến thức kỹ thuật để sử dụng và bảo trì thiết bị đúng cách.
Thiết bị tác động máy đo độ cứng cầm tay G 90mJ là một công cụ mạnh mẽ và chính xác cho việc đo lường độ cứng của nhiều loại vật liệu, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn. Với thiết kế cầm tay tiện lợi và công nghệ đo lường tiên tiến, thiết bị này hỗ trợ các yêu cầu khắt khe trong các ứng dụng công nghiệp và kiểm tra chất lượng.
Thông số kỹ thuật:
|
Vật liệu |
Phương pháp |
Thiết bị tác động |
|||||
|
D / DC |
D+15 |
C |
G |
E |
DL |
||
|
Thép và thép đúc
|
Nhân sự |
20 ~ 68,5 |
19,3 ~ 67,9 |
20.0 ~ 69.5 |
|
22,4 ~ 70,7 |
20,6 ~ 68,2 |
|
Nhân sự |
38,4 ~ 99,6 |
|
|
47,7 ~ 99,9 |
|
37.0 ~ 99.9 |
|
|
Nhân sự |
59,1 ~ 85,8 |
|
|
|
61,7 ~ 88,0 |
|
|
|
HB |
127 ~ 651 |
80 ~ 638 |
80 ~ 683 |
90 ~ 646 |
83 ~ 663 |
81 ~ 646 |
|
|
HV |
83 ~ 976 |
80 ~ 937 |
80 ~ 996 |
|
84 ~ 1042 |
80 ~ 950 |
|
|
HS |
32,2 ~ 99,5 |
33,3 ~ 99,3 |
31,8 ~ 102,1 |
|
35,8 ~ 102,6 |
30,6 ~ 96,8 |
|
|
Công việc lạnh thép công cụ |
Nhân sự |
20,4 ~ 67,1 |
19,8 ~ 68,2 |
20,7 ~ 68,2 |
|
22,6 ~ 70,2 |
|
|
HV |
80 ~ 898 |
80 ~ 935 |
100 ~ 941 |
|
82 ~ 1009 |
|
|
|
Thép không gỉ
|
Nhân sự |
46,5 ~ 101,7 |
|
|
|
|
|
|
HB |
85 ~ 655 |
|
|
|
|
|
|
|
HV |
85 ~ 802 |
|
|
|
|
|
|
|
Gang xám
|
Nhân sự |
|
|
|
|
|
|
|
HB |
93 ~ 334 |
|
|
92 ~ 326 |
|
|
|
|
HV |
|
|
|
|
|
|
|
|
Gang dạng nốt |
Nhân sự |
|
|
|
|
|
|
|
HB |
131 ~ 387 |
|
|
127 ~ 364 |
|
|
|
|
HV |
|
|
|
|
|
|
|
|
Hợp kim nhôm đúc |
HB |
19 ~ 164 |
|
23 ~ 210 |
32 ~ 168 |
|
|
|
Nhân sự |
23,8 ~ 84,6 |
|
22,7 ~ 85,0 |
23,8 ~ 85,5 |
|
|
|
|
Đồng thau (hợp kim đồng-kẽm)
|
HB |
40 ~ 173 |
|
|
|
|
|
|
Nhân sự |
13,5 ~ 95,3 |
|
|
|
|
|
|
|
ĐỒNG (hợp kim đồng-nhôm / thiếc) |
HB |
60 ~ 290 |
|
|
|
|
|
|
Hợp kim đồng rèn |
HB |
45 ~ 315 |
|
|
|
|
|
|
Loại thiết bị tác động có sẵn |
|
DC: Lỗ thử hoặc hình trụ rỗng
|
D+15: Rãnh thử hoặc bề mặt tái tạo
|
C: Kiểm tra các bộ phận nhỏ, nhẹ, mỏng và bề mặt của lớp cứng |
G: Thử nghiệm thép bề mặt lớn, dày, nặng và thô |
E: Kiểm tra vật liệu có độ cứng siêu cao |
DL: Kiểm tra rãnh hoặc lỗ hẹp mảnh mai |
Điều kiện thử nghiệm:
|
Loại thiết bị tác động |
DC (D) / DL |
D+15 |
C |
G |
E |
|
Tác động đến năng lượng Khối lượng cơ thể tác động |
11mJ 5,5g / 7,2g |
11mJ 7,8g |
2.7mJ 3.0g |
90mJ 20,0g |
11mJ 5,5g |
|
Kiểm tra độ cứng của đầu: Dia. Mẹo kiểm tra: Chất liệu của mẹo kiểm tra: |
1600HV 3mm Cacbua vonfram |
1600HV 3mm Cacbua vonfram |
1600HV 3mm Cacbua vonfram |
1600HV 5mm Cacbua vonfram |
5000HV 3mm Kim cương tổng hợp |
|
Đường kính thiết bị tác động: Chiều dài thiết bị tác động: Trọng lượng thiết bị tác động: |
20mm 86(147)/ 75mm 50g |
20mm 162mm 80g |
20mm 141mm 75g |
30mm 254mm 250g |
20mm 155mm 80g |
|
Tối đa độ cứng của mẫu |
940HV |
940HV |
1000HV |
650HB |
1200HV |
|
Giá trị độ nhám trung bình của bề mặt mẫu Ra: |
1,6μm |
1,6μm |
0,4μm |
6,3μm |
1,6μm |
|
Trọng lượng tối thiểu của mẫu: Đo trực tiếp Cần hỗ trợ vững chắc Cần khớp nối chặt chẽ |
|









