1. Tổng quan
Ba loại máy kiểm tra độ cứng bề mặt cát, A B C, được sử dụng để đo độ cứng bề mặt của khuôn cát xanh.
Cấu trúc của nó bao gồm đầu áp suất giá đỡ (1), đầu mét (2), vỏ đồng hồ (3), lò xo lực (4), bánh răng truyền động (8), bánh răng quay (14), con trỏ (15), vòng điều chỉnh (16), v.v.
Loại A: Thích hợp để kiểm tra độ cứng bề mặt của khuôn cát mịn (lõi) đúc bằng tay hoặc áp suất thấp và trung bình cơ học.
Loại B thích hợp để kiểm tra độ cứng bề mặt của khuôn cát mịn và thô (lõi) được đúc bằng tay hoặc áp suất thấp và trung bình cơ học. Loại C thích hợp để kiểm tra độ cứng bề mặt của khuôn cát trong đúc áp suất cao.
2. Thông số kỹ thuật và thông số kỹ thuật
I Độ chính xác
Khi con trỏ là bất kỳ giá trị nào, dung sai lực tương ứng của vết lõm là ±5%
Con trỏ trở về vị trí O và dung sai là +-1 độ.
II Kích thước: 90x55x28
Lưu ý: Tải trọng tối đa là lực cần thiết để ấn đầu lõm đến mức của đầu đo (2).
|
Thông số |
Loại A |
Loại B |
Loại C |
|
Hành trình nén |
2,50mm |
2,50mm |
2,50mm |
|
Tải tối đa |
237g |
980g |
1500g |
|
Tải trước |
90g |
50g |
180g |
|
Hình dạng và kích thước thụt lề |

|

|

|