Vật liệu thép không gỉ Độ mịn của máy đo mài cho sơn, nhựa, bột màu

- Mã sản phẩm:Vật liệu thép không gỉ
- Tình trạng:Còn Hàng
Giới thiệu sản phẩm:
Máy đo mài (hoặc máy đo độ mịn) là một công cụ quan trọng trong ngành công nghiệp sơn, nhựa và bột màu. Thiết bị này giúp xác định kích thước hạt của các thành phần trong hỗn hợp, từ đó đánh giá chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Một trong những vật liệu chính được sử dụng trong chế tạo máy đo mài là thép không gỉ, nhờ vào các đặc tính ưu việt của nó. Dưới đây là mô tả chi tiết về máy đo mài với vật liệu thép không gỉ và ứng dụng của nó trong các lĩnh vực này:
Cấu Tạo:
-
Thân Máy:
- Chất Liệu: Thân máy đo mài thường được làm từ thép không gỉ. Thép không gỉ có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh, đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ của thiết bị.
- Thiết Kế: Thân máy thường có thiết kế chắc chắn với các bề mặt nhẵn để dễ dàng làm sạch và bảo trì.
-
Bề Mặt Mài:
- Chất Liệu: Bề mặt mài (hoặc lưới mài) của máy đo mài cũng được làm từ thép không gỉ hoặc có thể được phủ một lớp chống mài mòn. Bề mặt này có độ mịn chính xác để đo kích thước hạt của mẫu.
- Thiết Kế: Bề mặt mài có thể có các dạng khác nhau, như lưới hoặc bề mặt phẳng, tùy thuộc vào loại máy đo mài và yêu cầu đo lường.
-
Các Bộ Phận Khác:
- Cụm Đo: Máy đo mài thường có các bộ phận khác như bộ phận cầm tay hoặc hệ thống điều chỉnh, giúp người dùng thao tác dễ dàng và chính xác.
- Hệ Thống Cấp Dữ Liệu: Một số máy đo mài có hệ thống điện tử hoặc cơ học để ghi lại và hiển thị kết quả đo.
Nguyên Lý Hoạt Động:
-
Chuẩn Bị Mẫu:
- Mẫu sơn, nhựa, hoặc bột màu được chuẩn bị và cho vào khoang đo của máy.
-
Đo Độ Mịn:
- Máy đo mài hoạt động bằng cách mài hoặc khuấy mẫu qua bề mặt mài. Kích thước hạt và độ phân tán của các thành phần trong mẫu sẽ ảnh hưởng đến độ mịn đo được.
- Máy đo mài thường có cơ chế điều chỉnh để kiểm soát mức độ mài mòn và đo lường.
-
Đọc Kết Quả:
- Kết quả đo lường thường được hiển thị trên màn hình hoặc ghi lại trong hệ thống máy tính. Các kết quả cho biết kích thước hạt của mẫu và mức độ phân tán.
Ứng Dụng:
- Ngành Sơn: Để kiểm tra độ mịn của sơn, đảm bảo rằng các hạt màu được phân tán đồng đều, từ đó cải thiện chất lượng và độ bám dính của sơn.
- Ngành Nhựa: Để đo kích thước hạt trong nhựa, giúp đánh giá chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm nhựa.
- Ngành Bột Màu: Để đo độ mịn của bột màu, đảm bảo rằng các hạt màu có kích thước đồng đều và phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Ưu Điểm:
- Độ Bền Cao: Thép không gỉ giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn của máy đo mài.
- Dễ Dàng Làm Sạch: Bề mặt thép không gỉ nhẵn và dễ dàng vệ sinh, giúp duy trì độ chính xác và sạch sẽ của thiết bị.
- Đo Chính Xác: Máy đo mài cung cấp kết quả đo chính xác về kích thước hạt và độ mịn của mẫu.
Nhược Điểm:
- Chi Phí Cao: Máy đo mài bằng thép không gỉ có thể có giá thành cao hơn so với các loại máy làm từ vật liệu khác.
- Yêu Cầu Bảo Dưỡng: Dù thép không gỉ có độ bền cao, nhưng máy vẫn cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu suất tốt nhất.
Máy đo mài với vật liệu thép không gỉ là một công cụ quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sơn, nhựa, và bột màu, nhờ vào khả năng đo lường chính xác và độ bền cao.
Thông số kỹ thuật:
Ứng dụng:
Sơn, nhựa, bột màu, mực in, giấy, gốm, dược phẩm, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác.
Đặc điểm kỹ thuật:
Vật chất: Thép
không gỉ Thông tin đặt hàng:
| Khoản | Số đơn đặt hàng. |
Kích thước rãnh hiệu quả (L × W) (mm) |
Phạm vi đo (μm) |
Kích thước (mm) |
Giá trị phân chia | Đơn vị |
Số lượng rãnh |
|
Máy đo mài kênh đơn |
1903/25 | 140×12.5 | 0-25 | 175×65×13 | 2.5 | μm | 1 |
| 1903/50 | 140×12.5 | 0-50 | 175×65×13 | 5 | μm | 1 | |
| 1903/100 | 140×12.5 | 0-100 | 175×65×13 | 10 | μm | 1 | |
|
Máy đo mài kênh đôi |
1908/25 | 140×12.5 | 0-25 | 175×65×13 | 2.5 | H &�m | 2 |
| 1908/50 | 140×12.5 | 0-50 | 175×65×13 | 5 | H &�m | 2 | |
| 1908/100 | 140×12.5 | 0-100 | 175×65×13 | 10 | H &�m | 2 | |
|
Máy đo mài kênh đơn rộng |
1906/25 | 140×37 | 0-25 | 175×65×13 | 2.5 | H &�m | 1 |
| 1906/50 | 140×37 | 0-50 | 175×65×13 | 5 | H &�m | 1 | |
| 1906/100 | 140×37 | 0-100 | 175×65×13 | 10 | H &�m | 1 | |
|
Máy đo mài ba kênh |
1905 | 140×12.5 | 0-25/50/100 | 175×85×13 | 2.5/5/10 | μm | 3 |









