Máy đo độ dày lớp sơn kỹ thuật số Máy đo độ dày lớp Máy đo độ dày sơn Máy đo độ dày sơn

- Mã sản phẩm:Máy đo độ dày lớp sơn kỹ thuật số
- Tình trạng:Còn Hàng
Giới thiệu sản phẩm:
Máy đo độ dày lớp sơn kỹ thuật số là một thiết bị chính xác và tiện dụng được thiết kế để đo độ dày của lớp sơn và các lớp phủ khác trên nhiều bề mặt. Đây là công cụ quan trọng trong việc kiểm tra và đảm bảo chất lượng lớp phủ trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sơn ô tô, sản xuất, và sửa chữa. Dưới đây là mô tả chi tiết về loại máy đo này:
Tính năng và Đặc điểm Chính:
-
Khả năng Đo:
- Khoảng đo: Máy đo độ dày lớp sơn kỹ thuật số có khả năng đo độ dày lớp phủ trong dải rộng, từ vài microns (µm) đến vài milimet (mm), tùy thuộc vào model cụ thể. Các máy đo thông thường có dải đo từ 0 đến 2000 microns (2 mm), trong khi các model cao cấp có thể đo lên đến 5000 microns (5 mm).
- Độ phân giải: Độ phân giải cao giúp đo lường chính xác, thường từ 0.1 micron đến 1 micron, cho phép kiểm tra chi tiết và chính xác.
-
Công Nghệ Đo:
- Công nghệ từ tính (Eddy Current): Được sử dụng để đo lớp phủ trên bề mặt kim loại, đặc biệt là các lớp phủ không dẫn điện như lớp sơn trên bề mặt kim loại.
- Công nghệ điện dung: Dùng để đo lớp phủ trên bề mặt không dẫn điện, như nhựa hoặc gỗ. Công nghệ này đo sự thay đổi trong điện dung giữa lớp phủ và bề mặt để tính toán độ dày.
- Công nghệ sóng siêu âm: Một số máy đo sử dụng công nghệ sóng siêu âm để đo độ dày lớp phủ trên các bề mặt khác nhau, bao gồm kim loại và vật liệu không dẫn điện.
-
Hiển Thị Kỹ Thuật Số:
- Màn hình LCD: Màn hình kỹ thuật số LCD cung cấp hiển thị rõ ràng và dễ đọc kết quả đo, thường được trang bị đèn nền cho phép sử dụng trong điều kiện ánh sáng yếu.
- Đơn vị đo: Kết quả đo có thể được hiển thị bằng microns (µm) hoặc mils (mil), tùy thuộc vào cài đặt của thiết bị.
-
Chế Độ Đo:
- Chế độ đo đơn lẻ: Đo một lần và hiển thị kết quả ngay lập tức.
- Chế độ đo liên tục: Đo liên tục nhiều lần và tính toán các giá trị trung bình hoặc các thông số thống kê từ nhiều phép đo.
- Chế độ đo tự động: Một số model có chế độ tự động nhận diện loại lớp phủ và bề mặt để tự động chọn phương pháp đo phù hợp.
-
Lưu Trữ Dữ Liệu:
- Bộ nhớ tích hợp: Có khả năng lưu trữ nhiều kết quả đo để dễ dàng tham khảo và phân tích sau này.
- Kết nối dữ liệu: Một số phiên bản có khả năng kết nối với máy tính hoặc các thiết bị khác để truyền tải và phân tích dữ liệu đo, hỗ trợ báo cáo và theo dõi kết quả.
-
Thiết Kế:
- Thiết kế cầm tay: Nhỏ gọn và dễ sử dụng, thuận tiện cho việc đo lường trong nhiều điều kiện khác nhau. Thiết kế ergonomics giúp sử dụng thoải mái trong thời gian dài.
- Bảo trì: Đơn giản với các hướng dẫn chi tiết về cách thay thế pin và bảo trì thiết bị.
-
Ứng Dụng:
- Kiểm tra lớp phủ sơn: Đo độ dày của lớp sơn trên các bề mặt kim loại và phi kim loại để đảm bảo lớp phủ đạt yêu cầu chất lượng trong ngành ô tô, sơn và các ứng dụng khác.
- Đánh giá lớp mạ và lớp phủ bảo vệ: Đo độ dày của lớp mạ và lớp phủ bảo vệ trong các sản phẩm công nghiệp và sản xuất.
- Kiểm tra chất lượng lớp phủ: Đảm bảo lớp phủ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và hiệu suất trong các ứng dụng khác nhau.
-
Phụ Kiện Đi Kèm:
- Hướng dẫn sử dụng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng, hiệu chuẩn, và bảo trì máy đo.
- Hộp bảo quản: Để bảo quản máy đo và các phụ kiện đi kèm, bảo vệ thiết bị khỏi hư hỏng.
Máy đo độ dày lớp sơn kỹ thuật số là công cụ chính xác và hiệu quả, lý tưởng cho các kỹ sư, nhà sản xuất, và kỹ thuật viên cần kiểm tra độ dày lớp phủ sơn và các lớp phủ khác, đảm bảo chất lượng sản phẩm và quy trình sản xuất.
Thông số kỹ thuật:
Nguyên tắc đo lường
Đồng hồ đo độ dày lớp phủ TG-6000 SERIES có thể trang bị các loại đầu dò khác nhau, khách hàng nên chọn đúng đầu dò khi đặt hàng. Ví dụ, đầu dò Fe sử dụng phương pháp cảm ứng từ để đo độ dày của lớp phủ phi từ tính trên vật liệu sắt từ, đầu dò NFe sử dụng phương pháp dòng điện xoáy để đo độ dày của lớp phủ không dẫn điện trên kim loại dẫn điện.
Phạm vi áp dụng
Máy đo này có thể được sử dụng rộng rãi trong máy móc, ô tô, đóng tàu, dầu khí, hóa chất, mạ điện, phun nhựa, men, nhựa, v.v.
Thông số kỹ thuật
| Thông số đo | ||
| Loại đầu dò | F | N |
| Thuyết | Cảm ứng từ | Dòng xoáy |
| Bù nhiệt độ | Kỹ thuật PLL | |
| Đo phạm vi | Phụ thuộc vào đầu dò | |
| Trưng bày | Màn hình màu TFT 2,4 inch, độ phân giải 320 * 240 | |
| Giao diện dữ liệu | Bluetooth 2.0, có thể được giao tiếp với PC và máy in bằng không dây | |
| Tiết kiệm | Lưu tự động và thủ công, lưu 1000 tệp, mỗi tệp có thể lưu 12 dữ liệu | |
| Hiệu chuẩn | Ma trận, hệ thống, Một điểm | |
| Đo tốc độ | Đơn, liên tục | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Lịch | Thông tin ngày tháng và đo lường dữ liệu ngày | |
| Đơn vị | Hệ mét hoặc hệ thống của Anh | |
| Đèn nền | Bộ thủ công 6 mức độ sáng khác nhau | |
| Shutdown | Tắt thủ công hoặc tự động | |
| Chế độ đo | Đơn giản hóa; Nắm bắt giá trị tối thiểu; Chế độ giám sát; Thống kê | |
| Thông số đo | |
| Môi trường làm việc |
Độ ẩm: ≤90%; |
| Thời gian làm việc | Hơn 10.000 dữ liệu (mức đèn nền thấp nhất) |
| Sức mạnh | 2 pin AA |
| Kích thước | 150mm (L) * 68mm (W) * 33mm (H) |
| Trọng lượng | 220g (bao gồm pin) |









