Cốc trọng lượng riêng được làm bằng nhôm hoặc thép không gỉ mạnh mẽ

- Mã sản phẩm:Cốc trọng lượng riêng
- Tình trạng:Còn Hàng
Giới thiệu sản phẩm:
Cốc trọng lượng riêng là một thiết bị quan trọng dùng để đo mật độ hoặc trọng lượng riêng của chất lỏng và các vật liệu dạng rắn. Thông qua việc đo trọng lượng của chất lỏng trong cốc, người dùng có thể tính toán mật độ của chất lỏng hoặc vật liệu. Cốc này thường được làm bằng nhôm hoặc thép không gỉ, các vật liệu cung cấp độ bền cao và khả năng chống ăn mòn. Dưới đây là mô tả chi tiết về cốc trọng lượng riêng được làm bằng nhôm hoặc thép không gỉ:
Cấu Tạo:
-
Thân Cốc:
-
Chất Liệu:
- Nhôm: Nhôm được sử dụng cho cốc trọng lượng riêng vì trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Cốc nhôm thường có lớp phủ bảo vệ để tăng cường độ bền và chống sự oxi hóa.
- Thép Không Gỉ: Thép không gỉ là vật liệu phổ biến khác vì độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và khả năng chịu lực tốt. Thép không gỉ cũng giúp cốc duy trì độ chính xác của các phép đo trong thời gian dài.
- Thiết Kế: Thân cốc có thiết kế hình trụ hoặc hình phễu với độ chính xác cao để đảm bảo đo lường chính xác. Bề mặt cốc nhẵn và dễ dàng làm sạch.
-
Chất Liệu:
-
Đáy Cốc:
- Thiết Kế: Đáy cốc thường được thiết kế phẳng hoặc có các tính năng giúp làm cho cốc ổn định khi đặt trên các bề mặt cân. Đáy cốc cũng có thể có các đường vạch hoặc chỉ dẫn mức nước.
-
Nắp (tùy chọn):
- Một số cốc trọng lượng riêng có thể có nắp để bảo vệ mẫu khỏi bụi bẩn hoặc để kiểm soát sự bay hơi của chất lỏng trong quá trình đo.
Nguyên Lý Hoạt Động:
-
Chuẩn Bị Mẫu:
- Chất lỏng hoặc vật liệu cần đo được đổ vào cốc trọng lượng riêng. Đối với các vật liệu dạng rắn, chúng có thể được đặt vào cốc với một lượng chất lỏng để xác định trọng lượng riêng của chúng.
-
Đo Trọng Lượng:
- Cốc trọng lượng riêng được cân bằng để xác định trọng lượng của chất lỏng hoặc vật liệu. Đo trọng lượng của chất lỏng trong cốc và sau đó tính toán trọng lượng riêng bằng cách sử dụng công thức phù hợp.
-
Tính Toán Mật Độ:
- Mật độ (hoặc trọng lượng riêng) của chất lỏng hoặc vật liệu được tính bằng cách sử dụng trọng lượng đo được và thể tích của chất lỏng hoặc vật liệu.
Ứng Dụng:
- Ngành Hóa Chất: Để đo trọng lượng riêng của hóa chất lỏng và hỗn hợp, từ đó kiểm soát chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm.
- Ngành Dược: Để đo mật độ của các dung dịch và thuốc, đảm bảo các sản phẩm dược phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
- Ngành Thực Phẩm: Để xác định mật độ của các nguyên liệu thực phẩm và sản phẩm cuối cùng, đảm bảo chất lượng và sự đồng nhất.
- Ngành Vật Liệu: Để đo trọng lượng riêng của các vật liệu dạng rắn hoặc bột, giúp đánh giá các đặc tính của vật liệu.
Ưu Điểm:
- Độ Bền Cao: Vật liệu nhôm và thép không gỉ cung cấp độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Dễ Dàng Vệ Sinh: Bề mặt nhẵn và vật liệu chống ăn mòn giúp dễ dàng làm sạch và duy trì thiết bị.
- Đo Chính Xác: Cốc trọng lượng riêng được thiết kế để cung cấp kết quả đo chính xác và đáng tin cậy.
Nhược Điểm:
- Chi Phí Cao: Cốc làm từ thép không gỉ thường có giá thành cao hơn so với các vật liệu khác.
- Khả Năng Bị Hư Hỏng: Dù thép không gỉ và nhôm có độ bền cao, nhưng vẫn cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu suất tốt nhất và tránh hư hỏng.
Cốc trọng lượng riêng làm từ nhôm hoặc thép không gỉ là công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu, nhờ vào thiết kế bền bỉ và khả năng cung cấp các phép đo chính xác về trọng lượng riêng và mật độ.
Thông số kỹ thuật:
Giới thiệu:
cung cấp Cốc trọng lượng riêng được làm bằng nhôm hoặc thép không gỉ chắc chắn với 3 thông số kỹ thuật khác nhau, 50cc / 1000cc / 83.3cc (gallon Mỹ).
Độ chính xác:
Độ chính xác sản xuất của Cốc trọng lượng riêng là ±0,2% dưới nhiệt độ phòng ở 15 °C ~ 25 °C.
Tiêu chuẩn:
BS3900 A19, ISO 2811, DIN 53217, ASTM 1475
Chuyển đổi đơn vị:
Khi áp dụng Cốc trọng lượng riêng với thể tích 100cc, hãy chuyển đổi định dạng như sau:
◆ Khi thiết bị được sử dụng "pound / Us gallon", trọng lượng riêng = trọng lượng (g) × 0,1
◆ Khi thiết bị được sử dụng "g / lít", trọng lượng riêng = trọng lượng (g) × 10
◆ Khi đơn vị được sử dụng "kg / lít", trọng lượng riêng = trọng lượng (g) /100
Thông tin đặt hàng:
| Số đơn đặt hàng. | Thể tích (ml) | Vật liệu |
| 2101/50 | 50 | Nhốm |
| 2101/100 | 100 | Nhốm |
| 2101 / MỘT | 83.3 | Nhốm |
| 2102/50 | 50 | Thép không gỉ |
| 2102/100 | 100 | Thép không gỉ |
| 2102 / MỘT | 83.3 | Thép không gỉ |









