Cốc Ford thể tích 100 ml để đo độ nhớt của sơn, mực và vv

- Mã sản phẩm:Cốc Ford thể tích 100 ml
- Tình trạng:Còn Hàng
Giới thiệu sản phẩm:
Cốc Ford là một thiết bị tiêu chuẩn được sử dụng để đo độ nhớt của các chất lỏng như sơn, mực, và các sản phẩm tương tự. Cốc Ford có nhiều kích cỡ khác nhau, trong đó cốc Ford thể tích 100 ml là một trong các kích thước phổ biến. Dưới đây là mô tả chi tiết về cốc Ford thể tích 100 ml:
1. Chức Năng Chính
- Đo Độ Nhớt: Cốc Ford dùng để đo độ nhớt của sơn, mực và các chất lỏng khác bằng cách xác định thời gian mà một lượng chất lỏng nhất định chảy qua lỗ nhỏ ở đáy cốc. Thời gian chảy này giúp đánh giá độ nhớt của chất lỏng.
- Đánh Giá Tính Chảy: Cung cấp thông tin về khả năng chảy của chất lỏng, từ đó đảm bảo rằng sản phẩm có tính chất chảy phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng thực tế.
2. Cấu Tạo và Thiết Kế
- Chất Liệu: Cốc Ford thường được làm từ kim loại như thép không gỉ hoặc nhôm, giúp đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn, và dễ dàng vệ sinh. Một số cốc cũng có thể được làm bằng thủy tinh.
- Hình Dạng: Cốc có dạng hình trụ với đáy phẳng và một lỗ nhỏ ở đáy. Lỗ này có kích thước tiêu chuẩn, cho phép chất lỏng chảy ra theo một tốc độ ổn định.
- Thể Tích: Cốc Ford thể tích 100 ml có thể chứa lượng chất lỏng lên đến 100 ml, đủ để thực hiện các phép đo độ nhớt cho nhiều loại chất lỏng khác nhau.
- Vạch Đo: Cốc thường có các vạch định mức để xác định lượng chất lỏng cần thiết cho phép đo, đảm bảo độ chính xác trong việc thực hiện phép đo.
3. Quá Trình Kiểm Tra
- Chuẩn Bị Mẫu: Chất lỏng cần đo lường phải được chuẩn bị đúng cách, có nhiệt độ ổn định, và không bị lẫn tạp chất. Cốc Ford cũng cần được làm sạch và khô trước khi sử dụng.
- Đổ Chất Lỏng: Đổ chất lỏng vào cốc đến mức định sẵn, đảm bảo rằng cốc đầy đến vạch quy định và không bị tràn.
- Đo Thời Gian: Theo dõi thời gian mà chất lỏng chảy qua lỗ ở đáy cốc cho đến khi cốc hoàn toàn rỗng. Thời gian này được ghi lại và sử dụng để tính toán độ nhớt của chất lỏng.
4. Tiêu Chuẩn và Định Lượng
- Tiêu Chuẩn Ford: Cốc Ford có các kích thước và yêu cầu kỹ thuật tiêu chuẩn, bao gồm kích thước lỗ chảy và thể tích cốc, để đảm bảo độ chính xác và nhất quán trong các phép đo độ nhớt.
- Định Lượng: Độ nhớt của chất lỏng được tính toán dựa trên thời gian chảy và có thể được chuyển đổi thành các đơn vị độ nhớt tiêu chuẩn như centipoise (cP) hoặc Pascal-second (Pa·s), tùy thuộc vào hệ thống đo lường sử dụng.
5. Ứng Dụng
- Ngành Công Nghiệp Sơn và Mực: Cốc Ford thể tích 100 ml thường được sử dụng để kiểm tra độ nhớt của sơn, mực in, và các chất lỏng tương tự trong quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng.
- Phòng Thí Nghiệm: Trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu và phát triển, cốc Ford giúp kiểm tra và tối ưu hóa các công thức sơn và mực mới.
- Ngành Công Nghiệp Hóa Chất: Được sử dụng để đánh giá các chất lỏng hóa học khác nhau, giúp đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết.
6. Lợi Ích
- Độ Chính Xác Cao: Cốc Ford cung cấp phương pháp đo lường chính xác cho độ nhớt của các chất lỏng, đảm bảo kết quả đo lường đáng tin cậy.
- Dễ Dàng Sử Dụng: Thiết kế đơn giản giúp dễ dàng thực hiện các phép đo và ghi lại kết quả.
- Nhất Quán: Sử dụng tiêu chuẩn Ford giúp đảm bảo rằng các phép đo là nhất quán và có thể so sánh giữa các thiết bị và phòng thí nghiệm khác nhau.
Tổng Quan
Cốc Ford thể tích 100 ml là công cụ thiết yếu để đo độ nhớt của các chất lỏng như sơn và mực. Với thiết kế chính xác và chất liệu bền bỉ, cốc cung cấp phương pháp đo lường đáng tin cậy, giúp đảm bảo rằng sản phẩm có tính chất chảy phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng thực tế.
Thông số kỹ thuật:
Giới thiệu:
Nó được thiết kế theo tiêu chuẩn ASTM D1200, D333 và D365 và được sử dụng rộng rãi để đo độ nhớt của sơn, mực, sơn mài và các chất lỏng khác. Nó được làm bằng nhôm chất lượng cao với chèn vòi phun bằng thép không gỉ và dung tích là 100ml.
Đánh giá độ nhớt của vật liệu bằng cách đo thời gian của một lượng mẫu nhất định trong cốc nhôm chảy ra từ vòi phun bằng thép không gỉ ở phía dưới.
Đặc điểm kỹ thuật:
◆ Chất liệu: Hợp kim nhôm thân cốc; Vòi phun-thép không gỉ
◆ Thể tích: 100 ml
Thông tin đặt hàng:
| Số đơn đặt hàng. | Lỗ (mm) | Phạm vi độ nhớt (cSt) | Thời gian dòng chảy (giây) |
| 1101/1 | 2.1 | 10 ~ 35 | 55 ~ 100 |
| 1101/2 | 2.8 | 25 ~ 120 | 40 ~ 100 |
| 1101/3 | 3.4 | 49 ~ 220 | 30 ~ 100 |
| 1101/4 | 4.1 | 70 ~ 370 | 30 ~ 100 |
| 1101/5 | 5.8 | 200 ~ 1200 | 30 ~ 100 |









