ASTM D4212-93 Zahn Cup Đo độ nhớt của chất lỏng Newton hoặc gần Newton

- Mã sản phẩm:ASTM D4212-93
- Tình trạng:Còn Hàng
Giới thiệu sản phẩm:
ASTM D4212-93 Zahn Cup là một công cụ tiêu chuẩn được sử dụng để đo độ nhớt của các chất lỏng có tính chất gần giống như chất lỏng Newton. Đây là một phương pháp phổ biến trong các phòng thí nghiệm và ngành công nghiệp để đánh giá độ nhớt của chất lỏng. Dưới đây là mô tả chi tiết về ASTM D4212-93 Zahn Cup:
1. Chức Năng Chính
- Đo Độ Nhớt: Zahn Cup được thiết kế để đo thời gian chảy của chất lỏng qua một lỗ nhỏ trên đáy cốc. Thời gian này được sử dụng để tính toán độ nhớt của chất lỏng, giúp đánh giá khả năng chảy và tính chất của chất lỏng.
- Chất Lỏng Newton hoặc Gần Newton: Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các chất lỏng có tính chất chảy giống như chất lỏng Newton, tức là độ nhớt của chúng không thay đổi theo tốc độ cắt (tốc độ thay đổi của ứng suất và tốc độ biến dạng).
2. Cấu Tạo và Thiết Kế
- Chất Liệu: Zahn Cup thường được làm từ kim loại như thép không gỉ hoặc nhôm để đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh. Chất liệu này cũng giúp giữ cho kích thước và hình dạng của cốc ổn định qua thời gian.
- Hình Dạng: Zahn Cup có dạng hình trụ với đáy phẳng và một lỗ nhỏ ở đáy. Lỗ này có kích thước chuẩn theo tiêu chuẩn ASTM D4212-93 và có thể có nhiều kích cỡ khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu đo lường.
- Vạch Đo: Cốc có các vạch định mức để xác định lượng chất lỏng cần thiết để thực hiện phép đo.
3. Quá Trình Kiểm Tra
- Chuẩn Bị Mẫu: Đảm bảo rằng chất lỏng cần đo lường đã được chuẩn bị đúng cách, có nhiệt độ ổn định và không bị lẫn tạp chất. Zahn Cup cũng nên được làm sạch và khô trước khi sử dụng.
- Đổ Chất Lỏng: Đổ chất lỏng vào cốc đến mức định sẵn. Đảm bảo rằng lượng chất lỏng đủ để thực hiện phép đo và không bị tràn ra ngoài.
- Đo Thời Gian: Khi chất lỏng được đổ vào cốc, theo dõi thời gian cần thiết để chất lỏng chảy ra hoàn toàn qua lỗ ở đáy cốc. Thời gian này được ghi lại và sử dụng để tính toán độ nhớt của chất lỏng.
4. Tiêu Chuẩn và Định Lượng
- Tiêu Chuẩn ASTM D4212-93: Tiêu chuẩn này quy định kích thước và các yêu cầu kỹ thuật của Zahn Cup để đảm bảo kết quả đo lường chính xác và nhất quán.
- Định Lượng: Độ nhớt được tính toán dựa trên thời gian chảy và có thể được chuyển đổi thành đơn vị độ nhớt chuẩn như centipoise (cP) hoặc Pascal-second (Pa·s), tùy thuộc vào hệ thống đo lường sử dụng.
5. Ứng Dụng
- Ngành Công Nghiệp Sơn và Lớp Phủ: Zahn Cup được sử dụng để kiểm tra độ nhớt của sơn, lớp phủ, và các chất lỏng tương tự trong quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng.
- Phòng Thí Nghiệm: Trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu và phát triển, Zahn Cup giúp kiểm tra và tối ưu hóa các công thức sơn và chất lỏng mới.
- Ngành Công Nghiệp Hóa Chất: Được sử dụng để đánh giá các chất lỏng hóa học khác nhau, giúp đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng.
6. Lợi Ích
- Độ Chính Xác: Zahn Cup cung cấp phương pháp đo lường chính xác và đáng tin cậy cho các chất lỏng gần giống như chất lỏng Newton.
- Dễ Dàng Sử Dụng: Thiết kế đơn giản giúp dễ dàng thực hiện các phép đo và ghi lại kết quả.
- Tính Nhất Quán: Sử dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật như ASTM D4212-93 giúp đảm bảo rằng các phép đo là nhất quán và có thể so sánh được giữa các thiết bị và phòng thí nghiệm khác nhau.
Tổng Quan
ASTM D4212-93 Zahn Cup là công cụ thiết yếu để đo độ nhớt của các chất lỏng có tính chất gần giống như chất lỏng Newton. Với thiết kế chính xác và tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, Zahn Cup giúp đảm bảo rằng các phép đo độ nhớt là chính xác và đáng tin cậy, phục vụ cho các nhu cầu kiểm tra chất lượng và nghiên cứu trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Thông số kỹ thuật:
Giới thiệu:
1107 Zahn Cup được thiết kế theo tiêu chuẩn ASTM D4212-93. Cốc Zahn, nó có thể được sử dụng để đo độ nhớt của chất lỏng Newton hoặc gần Newton. Có thể điều chỉnh ở bất cứ đâu như xưởng, nhà máy và phòng thí nghiệm, v.v. Và nhanh chóng đo độ nhớt của chất lỏng. Flow Cup này được sử dụng rộng rãi trong ngành mực in và in ấn.
Đặc điểm kỹ thuật:
◆ Chất liệu: Thép không gỉ
◆ Kích thước: 44 ml
Thông tin đặt hàng:
| Số đơn đặt hàng. | Lỗ (mm) | Phạm vi độ nhớt (cSt) | Thời gian dòng chảy (giây) |
| 1107/1 | 1.92 | 5 - 60 | 35-80 |
| 1107/2 | 2.70 | 20 -250 | 20-80 |
| 1107/3 | 3.85 | 100 -800 | 20-80 |
| 1107/4 | 4.40 | 200 -1200 | 20-80 |
| 1107/5 | 5.40 | 400 -1800 | 20-80 |









