AMPE KÌM ĐO DÒNG AC/DC CM4375-50

- Mã sản phẩm:CM4375-50
- Tình trạng:Còn Hàng
Giới thiệu sản phẩm:
Hãy cùng khám phá chiếc kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4375-50 - một sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ tiên tiến và thiết kế thông minh, mang đến cho người dùng trải nghiệm đo lường chính xác và thuận tiện nhất.
Với tính năng đo dòng AC/DC đến 2,000A và khả năng đo dòng thấp nhất là 0.01A, CM4375-50 không chỉ đáp ứng mọi nhu cầu đo lường hiện tại mà còn cung cấp độ chính xác vượt trội. Thiết bị này được trang bị các cảm biến Hall có hiệu suất cao, giúp giảm thiểu sai số và đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối trong mọi điều kiện sử dụng.
Với màn hình hiển thị lớn và dễ đọc, người dùng có thể dễ dàng theo dõi các giá trị đo và các thông số khác như tần số, điện áp, điện trở, và nhiệt độ. Thiết kế ergonomically được tối ưu hóa để cầm nắm thoải mái và sử dụng dễ dàng trong các không gian hẹp.
Đặc biệt, CM4375-50 hỗ trợ chức năng ghi dữ liệu và kết nối với máy tính qua cổng USB, cho phép người dùng dễ dàng lưu trữ và phân tích dữ liệu đo được. Điều này làm cho sản phẩm trở thành công cụ không thể thiếu đối với các kỹ sư điện và kỹ thuật viên trong các lĩnh vực như điện công nghiệp, bảo trì và sửa chữa thiết bị điện.
Với sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng nổi bật và hiệu suất vượt trội, kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4375-50 là sự lựa chọn lý tưởng để nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo an toàn trong môi trường làm việc điện.
Kìm đo dòng AC/DC Hioki CM4375-50 được trang bị những tính năng chính sau đây:
-
Đo dòng AC/DC đến 2,000A: Cho phép đo lường dòng điện lớn một cách chính xác và dễ dàng.
-
Độ chính xác cao: Cảm biến Hall có hiệu suất cao giúp giảm thiểu sai số, đảm bảo độ chính xác trong các môi trường khác nhau.
-
Màn hình hiển thị lớn và dễ đọc: Cho phép người dùng theo dõi các thông số đo như dòng điện, tần số, điện áp, điện trở và nhiệt độ một cách rõ ràng.
-
Thiết kế ergonomically: Tối ưu hóa để cầm nắm thoải mái và sử dụng dễ dàng trong các không gian hẹp.
-
Chức năng ghi dữ liệu và kết nối USB: Hỗ trợ lưu trữ và phân tích dữ liệu đo trên máy tính, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc.
-
Ứng dụng rộng rãi: Lý tưởng cho các ứng dụng trong điện công nghiệp, bảo trì và sửa chữa thiết bị điện, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình vận hành.
![]() |
Kiểm tra an toàn lắp đặt điện mặt trời có điện áp cao
Chế độ Que Đo Điện Áp Cao DC (DC High V Probe)
– Cho phép đo điện áp cao lên đến CAT III 2000 V Thông tin về Que Đo Điện Áp Cao DC P2000 |
![]() |
Thuận Tiện Hơn Với Khả Năng Truyền Dữ Liệu Không Dây
Hỗ trợ kết nối không dây Khi gắn bộ Wireless Adapter Z3210, khả năng truyền dữ liệu không dây Bluetooth® được bật. Các kết quả đo sẽ được truyền đến điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng của bạn, cho phép bạn tạo báo cáo nhanh chóng với hình ảnh và bản vẽ hiện trường. Thông tin về Wireless Adapter Z3210 |
|
Chức năng nhập trực tiếp vào Excel® (*1)
Tăng cường hiệu suất làm việc trên hiện trường bằng khả năng truyền trực tiếp dữ liệu đo (VD: nhập trực tiếp các giá trị đo được) vào các mẫu được tạo sẵn trên Excel®. *1: Cần có Wireless Adapter Z3210 |
|
|
Giúp phân tích các vấn đề trên hiện trường
Đo sóng hài Khi kết hợp với GENNECT Cross (*2), bạn có thể thực hiện phân tích sóng hài đơn giản. Các ứng dụng gồm phân tích nguyên nhân các hệ thống cấp điện Thông tin về GENNECT Cross Các vấn đề có thể do sóng hài gây ra · Thiết bị bị cháy và phá hủy do quá nhiệt · Các thiết bị điều khiển công suất gặp trục trặc · Tăng hao tổn, cùng với giảm tuổi thọ và hiệu suất trên các thiết bị điện *2: GENNECT Cross là ứng dụng miễn phí cho phép bạn kết nối các thiết bị đo lường tại hiện trường đến điện thoại thông minh và máy tính bảng thông qua Bluetooth®. Để kết nối thiết bị đến GENNECT Cross cần có bộ Wireless Adapter Z3210 (bán rời) |
|
|
Thiết kế vững chắc
Gọng Kìm Cải Tiến Mang Đến Khả Năng Tiếp Cận Vượt Trội Các bảng điều khiển chật chội là điều thường thấy trong các cầu dao tủ điện và hộp đầu nối. Cảm biến thon mảnh được thiết kế mới có thể lách vào trong các không gian chật hẹp nhất. Thiết kế mới giúp loại bỏ các vấn đề tìm dây hoặc cố kẹp quanh các sợi cáp dày. |
|
![]() |
Gọng kìm chống hư hại! Đảm bảo 30,000 chu kỳ đóng mở Thiết kế mới và cải tiến với gọng kìm khoẻ hơn (phần cảm biến dòng điện của dụng cụ) và sự gia tăng đáng kể thời gian bảo hành từ 10,000 lên 30,000 chu kỳ đóng mở nhằm đảm bảo thiết bị sẽ hoạt động bền bỉ trong nhiều năm. CM4375-50 mang đến bộ đôi chức năng: dễ kẹp & chống chịu hư hại. |
![]() |
Thêm nhiều tính năng hấp dẫn
Dòng điện khởi động (Dòng điện đột ngột): Đánh giá dòng điện đột ngột khi khởi động động cơ Có thể đồng thời đo dòng điện khởi động theo phương pháp RMS cũng như giá trị đỉnh khi khởi động động cơ và đối với dòng điện hàn. Các ampe kìm mới tự động phát hiện khoảng thời gian của dòng khởi động (có thể từ vài chục milli giây cho đến hàng trăn milli giây) và đo dòng điện trong suốt khoảng thời gian đó, nhờ đó các ampe kìm mới đạt được các phép đo chính xác hơn các đồng hồ đo tiêu chuẩn có khoảng thời gian đo cố định là 100 ms. Sử dụng tính năng dòng điện khởi động đối với lắp đặt và bảo trì động cơ để ngăn sự cố ngắt mạch, đặc biệt với các động cơ hiệu suất cao có dòng khởi động lớn gấp nhiều lần so với dòng điện trở trạng thái ổn định của động cơ. |
Thông số kỹ thuật:
Đặc tính kỹ thuật cơ bản
Độ chính xác đảm bảo trong: 1 năm, Thời gian đảm bảo độ chính xác sau khi Hioki hiệu chỉnh: 1 năm
| Phạm vi dòng điện DC | 1000 A, (Hiển thị tối đa 999.9 A) , Độ chính xác cơ bản: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 999.9 A) |
| Phạm vi dòng điện AC | 1000 A (Hiển thị tối đa 999.9 A, 10 Hz đến 1 kHz, True RMS), Độ chính xác cơ bản 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±0.3 A (ở khoảng 30.1 A – 900.0 A) |
| Hệ số Crest | Dải 1000 A: 1.5 |
|
Phạm vi dòng điện DC+AC
|
1000 A (DC, 10 Hz đến 1 kHz, True RMS), Độ DC chính xác cơ bản, 45-66 Hz: ±1.3% rdg. ±1.3 A (trong khoảng 30.1 A – 900.0 A) |
|
Phạm vi công suất DC
|
0.000 kVA đến 1000 kVA (Khi sử dụng P2000: 0 kVA đến 2000 kVA) (Tự động chuyển dựa trên dải tần số), Độ chính xác cơ bản: ±2.0% rdg. ±20 dgt. |
|
Phạm vi điện áp DC
|
600.0 mV đến 1000 V (Khi sử dụng P2000: 600.0 V đến 2000 V) |
| Phạm vi điện áp AC | 6.000 V đến 1000 V, 4 dải (15 Hz đến 1 kHz, True RMS), Độ chính xác cơ bản 45 – 66 Hz: ±0.9% rdg. ±0.003 V (mức 6 V) |
| Phạm vi điện áp DC+AC | 6.000 V đến 1000 V, 4 dải, Độ chính xác cơ bản DC, 45-66 Hz: ±1.0% rdg. ±0.013 V (mức 6 V) |
| Phạm vi điện trở | 600.0 Ω đến 6.000 MΩ, 5 dải, Độ chính xác cơ bản: ±0.7% rdg. ±0.5 Ω (mức 600 Ω) |
| Phạm vi điện dung | 1.000 μF đến 1000 μF, 4 dải, Độ chính xác cơ bản: ±1.9% rdg. ±0.005 μF (mức 1 μF) |
|
Phạm vi tần số
|
9.999 Hz đến 999.9 Hz, 3 dải, Độ chính xác cơ bản: ±0.1% rdg. ±0.003 Hz (mức 9.999 Hz) |
|
Nhiệt độ (K)
|
-40.0°C đến 400.0°C, thêm độ chính xác que đo nhiệt độ vào độ chính xác cơ bản ±0.5% rdg. ±3.0°C |
| Các chức năng khác | Kiểm tra thông mạch, Kiểm tra diode, Tự động phát hiện AC/DC, Chức năng phát hiện cực điện áp và dòng điện DC, Hiển thị giá trị Max/Min/Average/PEAK MAX/ PEAK MIN, Chức năng lọc thông thấp, Giữ hiển thị giá trị, Tự động giữ, Đèn nền, Tự động tắt nguồn, Âm báo, Hiệu chỉnh 0. |
| Chống bụi, chống nước | IP54 (Bộ nhớ hoặc hệ thống đo dòng điện của dây dẫn cách điện) |
| Nguồn điện |
Pin kiềm LR03 ×2 Sử dụng liên tục: 40 hr (không gắn Z3210), 20 hr. (khi gắn Z3210 và sử dụng kết nối không dây) Các điều kiện khác: Đo dòng 100 A AC, đèn nền tắt, giá trị nhiệt độ tham chiếu 23°C |
| Đường kính lõi gọng kìm | φ34 mm (1.34 in) |
| Đường kính nhỏ nhất của mặt cắt gọng kìm | 9.5 mm (0.37 in) (Giá trị phạm vi 44 mm (1.73 in) từ đỉnh kìm) |
| Kích thước và khối lượng | 65 mm (2.56 in) W × 242 mm (9.53 in) H × 35 mm (1.38 in) D mm, 350 g (12.3 oz) |
|
Phụ kiện
|
Que đo L9300, Túi đựng C0203, Pin kiềm LR03 ×2, Hướng dẫn sử dụng ×2, Thận trọng khi vận hành ×1 |













