Không có pin: 366 x 117 x 146 mm (14-3/8 x 4-5/8 x 5-3/4")
Với pin BL4020/BL4025: 421 x 117 x 149 mm (16-1/2 x 4-5/8 x 5-7/8")
Với pin BL4040: 433 x 117 x 162 mm (17 x 4-5/8 x 6-3/8")
Với pin BL4050F: 459 x 117 x 178 mm (18 x 4-5/8 x 7")
Với pin BL4080F: 476 x 117 x 178 mm (18-3/4 x 4-5/8 x 7")
Trọng lượng:
3.0 - 5.4 kg (6.6 - 11.9 lbs.)
Tốc độ không tải:
3,000 - 8,500 vòng/phút
Cường độ âm thanh:
92 dB(A)
Độ ồn áp suất:
81 dB(A)
Đường kính đá cắt:
100 mm (4")
Độ rung/tốc độ rung:
Mài bề mặt với tay nắm bên chống rung: 3.6 m/s², mài bề mặt với tay nắm bên thông thường: 3.3 m/s², chà nhám với tay nắm bên chống rung: 2.5 m/s² hoặc nhỏ hơn, chà nhám với tay nắm bên thông thường: 2.5 m/s² hoặc nhỏ hơn.
Phụ kiện cơ bản:
Đá mài lõm, nắp đá mài, nắp đá mài không rãnh, tay cầm bên. Không bao gồm pin, sạc.