6 Mũi khoan bê tông đuôi trơn: 3 mm, 4 mm, 5 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm
19 Mũi khoan kim loại HSS: 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 2.5 mm, 3 mm, 3.5 mm, 4 mm, 4.5 mm, 5 mm, 5.5 mm, 6 mm, 6.5 mm, 7 mm, 7.5 mm, 8 mm, 8.5 mm, 9 mm, 9.5 mm, 10 mm
6 Mũi khoan gỗ: 3 m, 4 m, 5 m, 6 m, 8 m, 10 m
52 Mũi siết vít dài 25 mm
Cỡ:
PH0/1/2/2/3/4
PZ0/1/2/2/3/4
SL3/4/5/6/3.5/4.5/5.5/6.5
TX10/15/20/25/30/40
S1/⅔
H3/4/5/6
TT10/15/20/25/30/40
HT3/4/5/6
M6
SP6/8
TW2/3
TS8/10
C2/3
3 Mũi khoan gỗ dẹp: 16 mm, 20 mm, 25 mm
5 Mũi từ dài 48 mm: 7 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 12 mm, 13 mm
1 Mũi khoan 12 mm
1 Thước thủy loại nhỏ
1 Dao rọc giấy 4 chiều sâu đo
10 Đầu tiếp 1/4'': 4 mm, 5 mm, 6 mm, 7 mm, 8 mm, 9 mm, 10 mm, 11 mm, 12 mm, 13 mm